Sony Ericsson XPERIA X10 mini
Xperia X10 thêm bản Mini
Một vài hình ảnh của Sony Ericsson Robyn, model có thiết kế nhỏ gọn hơn Xperia X10 xuất hiện trên Internet.
Hiện Sony Ericsson vẫn chưa đưa ra bất kỳ thông tin nào về model này. Robyn chạy trên hệ điều hành Android, mẫu di động được xem là một chiếc Xperia X10 Mini với kiểu dáng nhỏ gọn gấp hai lần.
Hiện chưa có bất kỳ thông tin nào về cấu hình của máy ngoài kết nối 3G, tích hợp camera và sẽ bán ra dưới nhiều màu sắc khác nhau. Với Android đi kèm, có thể Robyn sẽ hỗ trợ các kết nối, cho phép tham gia mạng xã hội Facebook, Twitter tốt.
Dưới đây hai hình ảnh đầu tiên của chiếc di động này trên mạng xã hội Facebook.
![]() |
| Kích thước của bản Mini này nhỏ bằng một nửa Xperia X10. |
![]() |
| Máy có nhiều vỏ màu khác nhau. |
Theo Số Hóa
|
Thông tin chung
|
|
|
Mạng 2G
|
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
|
|
Mạng 3G
|
UMTS 900 / 2100; HSDPA 850 / 1900 / 2100
|
|
Ra mắt
|
Tháng 06 năm 2010
|
|
Kích thước
|
|
|
Kích thước
|
83 x 50 x 16 mm
|
|
Trọng lượng
|
88 g
|
|
Hiển thị
|
|
|
Loại
|
Màn hình cảm ứng điện dung TFT, 16 triệu màu
|
|
Kích thước
|
240 x 320 pixels, 2.55 inches
|
|
|
- Mặt kính chống trầy xướt
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Timescape UI |
|
Âm thanh
|
|
|
Kiểu chuông
|
Báo rung; Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
|
|
Loa ngoài
|
Có
|
|
|
Jack cắm ngõ ra audio 3.5 mm
|
|
Bộ nhớ
|
|
|
Danh bạ
|
Khả năng lưu các mục và fields không giới hạn, danh bạ hình ảnh
|
|
Các số đã gọi
|
Khả năng lưu không giới hạn
|
|
Bộ nhớ trong
|
128MB
|
|
Khe cắm thẻ nhớ
|
microSD (TransFlash), hỗ trợ lên đến 16GB
|
|
Truyền dữ liệu
|
|
|
GPRS
|
Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps
|
|
EDGE
|
Class 10, 236.8 kbps
|
|
3G
|
HSDPA; HSUPA
|
|
WLAN
|
Wi-Fi 802.11b/g
|
|
Bluetooth
|
Có, v2.1 với A2DP
|
|
Hồng ngoại
|
Không
|
|
USB
|
Có, v2.0 microUSB
|
|
Chụp ảnh
|
|
|
Camera chính
|
5 MP, 2560х1920 pixels, tự động lấy nét, đèn LED
|
|
Đặc điểm
|
Lấy nét ngay chính chủ thể
|
|
Quay phim
|
Có, video light
|
|
Camera phụ
|
Không
|
|
Đặc điểm
|
|
|
Hệ điều hành
|
Android OS 1.6
|
|
Bộ xử lý
|
Qualcomm MSM7227 600MHz
|
|
Tin nhắn
|
SMS (threaded view), MMS, Email, Push email, IM
|
|
Trình duyệt
|
HTML
|
|
Radio
|
Stereo FM radio with RDS
|
|
Trò chơi
|
Có sẵn trong máy
|
|
Màu sắc
|
Pearl White, Black, Pink, Lime, Red, Silver
|
|
Ngôn ngữ
|
Tiếng Anh
|
|
Định vị toàn cầu
|
Có, hỗ trợ A-GPS
|
|
Java
|
Có, via third-party application
|
|
|
- Xem video MP4/H.263/H.264/WMV
- Nghe nhạc MP3/eAAC+/WMA/WAV - Nhận diện TrackID music - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Google Voice Search (market dependent) - Xem tài liệu - Ghi âm giọng nói - T9 |
|
Pin
|
|
|
Pin chuẩn
|
Pin chuẩn, Li-Po
|
|
Chờ
|
Lên đến 285 h (2G) / 360 h (3G)
|
|
Đàm thoại
|
Lên đến 4 h (2G) / 3 h 30 min (3G)
|





























